prn

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Khi cần, theo nhu cầu: "prn" viết tắt của cụm từ Latinh "pro re nata", có nghĩa "theo nhu cầu" hoặc "khi cần thiết". Trong y học, thường được dùng trong đơn thuốc để chỉ việc dùng thuốc khi triệu chứng xuất hiện, thay vì theo lịch trình cố định.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Take this medication prn for pain. (Uống thuốc này khi cần để giảm đau.)
    • The doctor prescribed the medicine to be used prn. (Bác sĩ đơn thuốc để sử dụng khi cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prn" (viết tắt): Thường xuất hiện trong các đơn thuốc, hồ sơ y tế hoặc hướng dẫn điều trị, nhấn mạnh tính linh hoạt trong việc dùng thuốc.
    • The nurse administered the injection prn according to the patient's condition. (Y tá tiêm thuốc khi cần dựa trên tình trạng của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • PRN (viết tắt): Dạng viết hoa hoặc viết thường đều được chấp nhận, nhưng thường viết thường trong văn bản y khoa.
  • Pro re nata (cụm từ Latinh): Nghĩa gốc của "prn", ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • As needed: theo nhu cầu (cụm từ tương đương trong tiếng Anh).
  • When necessary: khi cần thiết.
  • On demand: theo yêu cầu.
Các cụm từ liên quan
  • Take prn: dùng thuốc khi cần.

    • You can take the painkiller prn, but not more than 4 times a day. (Bạn có thể uống thuốc giảm đau khi cần, nhưng không quá 4 lần một ngày.)
  • Use prn: sử dụng khi cần.

    • Use the inhaler prn for asthma attacks. (Sử dụng bình xịt khi cần cho các cơn hen suyễn.)
Thành ngữ liên quan
  • PRN medication: thuốc dùng khi cần.
    • The hospital keeps a stock of PRN medication for emergencies. (Bệnh viện dự trữ thuốc dùng khi cần cho các trường hợp khẩn cấp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

prn
Add water to the mixture prn.