prune
/prune/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tỉa, xén, cắt bớt (cây cối): Hành động cắt bỏ những cành, chồi hoặc phần không cần thiết của cây để giúp cây phát triển tốt hơn hoặc tạo hình.
- Cắt bớt, lược bớt (phần thừa): (Nghĩa bóng) Loại bỏ những phần không cần thiết, dư thừa hoặc kém hiệu quả ra khỏi một thứ gì đó.
Danh từ:
- Mận khô: Quả mận đã được sấy khô.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- You should prune the rose bushes in early spring. (Bạn nên tỉa những bụi hoa hồng vào đầu mùa xuân.)
- The editor helped me prune unnecessary details from my essay. (Biên tập viên đã giúp tôi cắt bớt những chi tiết không cần thiết khỏi bài luận của mình.)
Danh từ:
- She added prunes to the oatmeal for extra fiber. (Cô ấy thêm mận khô vào cháo yến mạch để tăng chất xơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prune something back/down/off": Tỉa xén, cắt giảm mạnh mẽ.
- The budget had to be pruned back significantly. (Ngân sách đã phải được cắt giảm đáng kể.)
- He pruned off the dead branches. (Anh ấy cắt bỏ những cành chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Pruning (danh từ): Hành động tỉa cây, sự cắt tỉa.
- Regular pruning keeps the tree healthy. (Việc cắt tỉa thường xuyên giúp cây khỏe mạnh.)
- Pruner (danh từ): Người tỉa cây; dụng cụ tỉa cây (kéo tỉa cành).
Từ đồng nghĩa
- Trim: Tỉa, xén (thường nhẹ nhàng hơn).
- Cut back: Cắt giảm, cắt ngắn lại.
- Reduce: Giảm bớt, thu gọn (dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prune away: Cắt bỏ, loại bỏ (thường dùng cho nghĩa bóng).
- The new manager pruned away inefficient procedures. (Người quản lý mới loại bỏ những quy trình kém hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- "prunes and prism": (Cách nói cũ, ít dùng) Chỉ cách nói chuyện giả tạo, õng ẹo hoặc quá cầu kỳ.
ngoại động từ
- sửa, tỉa bớt, xén bớt
- to prune down a treesửa cây, tỉa cây
- to prune off (away) branchesxén cành, tỉa cành, chặt bớt cành
- (nghĩa bóng) cắt bớt, xén bớt, lược bớt (những phần thừa...)
danh từ, ngoại động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) preen
- mận khô
- màu mận chín, màu đỏ tím
Idioms
- prumes and prismcách nói nhỏ nhẻ õng ẹo