procès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vụ kiện, vụ tố tụng: Chỉ toàn bộ quá trình pháp lý diễn ra trước tòa án, từ khi khởi kiện cho đến khi có bản án. Đây là nghĩa phổ biến và chính yếu nhất.
- (Giải phẫu học) Mỏm, nếp: Chỉ một phần nhô ra hoặc một nếp gấp trên cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa pháp lý):
- Le procès a duré plusieurs semaines. (Vụ kiện đã kéo dài nhiều tuần.)
- Il est au cœur d'un procès médiatique. (Anh ta đang ở trung tâm của một vụ kiện gây chú ý của truyền thông.)
- Danh từ (nghĩa giải phẫu):
- Les procès ciliaires sont des structures de l'œil. (Các mỏm thể mi là những cấu trúc của mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire le procès de (quelqu'un/quelque chose)": chỉ trích gay gắt, lên án (ai/cái gì).
- La presse a fait le procès de la politique gouvernementale. (Báo chí đã chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ.)
- "sans autre forme de procès": không cần thủ tục gì, không lôi thôi, ngay lập tức.
- Ils l'ont renvoyé sans autre forme de procès. (Họ đã đuổi việc anh ta ngay lập tức, không cần thủ tục gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Procédure (n.f): thủ tục, trình tự tố tụng.
- La procédure judiciaire est complexe. (Thủ tục tư pháp rất phức tạp.)
- Procès-verbal (n.m): biên bản (cuộc họp, vi phạm).
- Le policier a dressé un procès-verbal. (Cảnh sát viên đã lập một biên bản.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa pháp lý: Audience, instance judiciaire (phiên tòa, vụ kiện).
- Nghĩa chỉ trích: Critique, réquisitoire (sự chỉ trích, lời buộc tội).
Thành ngữ liên quan
- "Le procès de l'intention": buộc tội dựa trên ý định (thay vì hành động).
- Ne me fais pas le procès de l'intention ! (Đừng buộc tội tôi chỉ vì ý định!)
- "Gagner/perdre son procès": thắng/thua kiện.
- Elle a finalement gagné son procès. (Cuối cùng cô ấy đã thắng kiện.)
danh từ giống đực
- vụ kiện
- Procès civilvụ kiện dân sự
- (giải phẫu) học nếp
- Procès ciliairesnếp mi
- sans autre forme de procèskhông cần thủ tục gì, không lôi thôi
- Renvoyer quelqu'un sans autre forme de procèsđuổi ai không cần thủ tục gì