surface

/'sə:fis/
Học thuật
Thân thiện
surface

La surface de l'eau est calme et reflète les nuages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mặt, bề mặt: Phần trên cùng hoặc bên ngoài của một vật thể, nơi tiếp xúc với môi trường xung quanh.
    • Diện tích: Độ lớn của một bề mặt, được đo bằng đơn vị vuông.
    • (Nghĩa bóng) Bề ngoài, vẻ ngoài: Phần có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ngay lập tức, thường không phản ánh bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La surface de l'eau est calme. (Mặt nước phẳng lặng.)
    • Il faut calculer la surface de la pièce pour acheter de la moquette. (Cần tính diện tích của căn phòng để mua thảm trải sàn.)
    • Ne jugez pas les gens sur la surface, allez plus profond. (Đừng đánh giá mọi người qua vẻ bề ngoài, hãy đi sâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rester à la surface des choses": Dừng lạibề ngoài của vấn đề, không đi sâu vào bản chất.
    • Son analyse reste à la surface des choses. (Phân tích của anh ta chỉ dừng lạibề ngoài sự việc.)
  • "Avoir de la surface": uy tín, địa vị xã hội hoặc sự bảo đảm về tài chính.
    • C'est un homme d'affaires qui a de la surface. (Đómột doanh nhân máu mặt.)
  • "N'être que surface": Chỉhời hợt, thiếu chiều sâu.
    • Ses arguments n'étaient que surface. (Những lập luận của anh ta chỉhời hợt.)
Biến thể từ liên quan
  • Surfacer (động từ): Làm cho phẳng, làm nhẵn bề mặt; (hàng hải) cho tàu ngầm nổi lên.
    • Il faut surfacer ce bois avant de le peindre. (Cần phải làm nhẵn bề mặt tấm gỗ này trước khi sơn.)
    • Le sous-marin fait surface. (Tàu ngầm nổi lên.)
  • Superficie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong toán học đo đạc để chỉ diện tích.
    • La superficie de ce pays est immense. (Diện tích của đất nước nàyrất lớn.)
  • Superficiel(le) (tính từ): Thuộc về bề mặt, hời hợt, thiếu chiều sâu.
    • Une blessure superficielle. (Một vết thương nông/bề mặt.)
    • Une personne superficielle. (Một người hời hợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Face (danh từ giống cái): Mặt, bề mặt (của một vật rắn, như mặt bàn, mặt đá).
  • Aspect (danh từ giống đực): Vẻ bề ngoài, diện mạo (nghĩa bóng).
  • Apparence (danh từ giống cái): Vẻ ngoài, hình thức bề ngoài.
Cụm từ liên quan
  • "Faire surface": Nổi lên (nghĩa đen, như tàu ngầm); (nghĩa bóng) xuất hiện trở lại, lộ ra.
    • La vérité finira par faire surface. (Sự thật rồi sẽ lộ ra.)
  • "En surface": Trên bề mặt, một cách hời hợt.
    • Il ne fait qu'effleurer le problème en surface. (Anh ta chỉ chạm đến vấn đề một cách hời hợt.)
surface

La surface de l'eau est calme et reflète les nuages.

danh từ giống cái
  1. mặt
    • Surface de l'eau
      mặt nước
    • Surface de séparation
      mặt phân cách
  2. bề mặt, diện tích
    • La surface d'un triangle
      bề mặt một hình tam giác
  3. (nghĩa bóng) bề ngoài
    • Rester à la surface des choses
      đứng lạibề ngoài sự vật
    • avoir de la surface
      máu mặt; bảo đảm; uy tín
    • faire surface
      nổi lên (tàu ngầm)
    • n'être que surface
      chỉ hời hợt