surface
/'sə:fis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mặt, bề mặt: Phần trên cùng hoặc bên ngoài của một vật thể, nơi tiếp xúc với môi trường xung quanh.
- Diện tích: Độ lớn của một bề mặt, được đo bằng đơn vị vuông.
- (Nghĩa bóng) Bề ngoài, vẻ ngoài: Phần có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ngay lập tức, thường không phản ánh bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La surface de l'eau est calme. (Mặt nước phẳng lặng.)
- Il faut calculer la surface de la pièce pour acheter de la moquette. (Cần tính diện tích của căn phòng để mua thảm trải sàn.)
- Ne jugez pas les gens sur la surface, allez plus profond. (Đừng đánh giá mọi người qua vẻ bề ngoài, hãy đi sâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rester à la surface des choses": Dừng lại ở bề ngoài của vấn đề, không đi sâu vào bản chất.
- Son analyse reste à la surface des choses. (Phân tích của anh ta chỉ dừng lại ở bề ngoài sự việc.)
- "Avoir de la surface": Có uy tín, có địa vị xã hội hoặc sự bảo đảm về tài chính.
- C'est un homme d'affaires qui a de la surface. (Đó là một doanh nhân có máu mặt.)
- "N'être que surface": Chỉ là hời hợt, thiếu chiều sâu.
- Ses arguments n'étaient que surface. (Những lập luận của anh ta chỉ là hời hợt.)
Biến thể và từ liên quan
- Surfacer (động từ): Làm cho phẳng, làm nhẵn bề mặt; (hàng hải) cho tàu ngầm nổi lên.
- Il faut surfacer ce bois avant de le peindre. (Cần phải làm nhẵn bề mặt tấm gỗ này trước khi sơn.)
- Le sous-marin fait surface. (Tàu ngầm nổi lên.)
- Superficie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong toán học và đo đạc để chỉ diện tích.
- La superficie de ce pays est immense. (Diện tích của đất nước này là rất lớn.)
- Superficiel(le) (tính từ): Thuộc về bề mặt, hời hợt, thiếu chiều sâu.
- Une blessure superficielle. (Một vết thương nông/bề mặt.)
- Une personne superficielle. (Một người hời hợt.)
Từ đồng nghĩa
- Face (danh từ giống cái): Mặt, bề mặt (của một vật rắn, như mặt bàn, mặt đá).
- Aspect (danh từ giống đực): Vẻ bề ngoài, diện mạo (nghĩa bóng).
- Apparence (danh từ giống cái): Vẻ ngoài, hình thức bề ngoài.
Cụm từ liên quan
- "Faire surface": Nổi lên (nghĩa đen, như tàu ngầm); (nghĩa bóng) xuất hiện trở lại, lộ ra.
- La vérité finira par faire surface. (Sự thật rồi sẽ lộ ra.)
- "En surface": Trên bề mặt, một cách hời hợt.
- Il ne fait qu'effleurer le problème en surface. (Anh ta chỉ chạm đến vấn đề một cách hời hợt.)
danh từ giống cái
- mặt
- Surface de l'eaumặt nước
- Surface de séparationmặt phân cách
- bề mặt, diện tích
- La surface d'un trianglebề mặt một hình tam giác
- (nghĩa bóng) bề ngoài
- Rester à la surface des chosesđứng lại ở bề ngoài sự vật
- avoir de la surfacecó máu mặt; có bảo đảm; có uy tín
- faire surfacenổi lên (tàu ngầm)
- n'être que surfacechỉ hời hợt