prolific
/prolific/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sản xuất nhiều, sinh sản nhiều: Dùng để mô tả một người, động vật, hoặc thực vật có khả năng tạo ra một số lượng lớn con cái, sản phẩm, hoặc tác phẩm.
- Phong phú, dồi dào: Chỉ sự giàu có, đa dạng về số lượng hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a prolific writer, having published over fifty novels. (Ông ấy là một nhà văn viết nhiều, đã xuất bản hơn năm mươi cuốn tiểu thuyết.)
- Rabbits are known to be prolific breeders. (Thỏ được biết đến là loài sinh sản nhiều.)
- This variety is a prolific tree, producing fruit all year round. (Giống cây này là một cây sai quả, ra trái quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prolific of": gây ra nhiều, sinh ra nhiều (thường là kết quả không mong muốn).
- The policy was prolific of unintended problems. (Chính sách đó đã gây ra nhiều vấn đề ngoài ý muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolifically (trạng từ): một cách phong phú, nhiều.
- She writes prolifically. (Cô ấy viết rất nhiều.)
- Prolificacy / Prolificness (danh từ): khả năng sinh sản/sản xuất nhiều, sự phong phú.
Từ đồng nghĩa
- Fecund: màu mỡ, phong phú (về khả năng sinh sản hoặc sáng tạo).
- Productive: có năng suất, sản xuất nhiều.
- Fertile: màu mỡ, có khả năng sinh sản.
Từ trái nghĩa
- Barren: cằn cỗi, không sinh sản.
- Unproductive: không có năng suất.
- Sterile: vô sinh, không màu mỡ.
tính từ
- sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, đẻ nhiều; mắn (đẻ), sai (quả)
- prolific rabbitsnhững con thỏ mắn đẻ
- prolific treesnhững cây sai quả
- a prolific writernhà văn viết nhiều
- a controversy prolific of evil consequencesmột cuộc tranh luân gây nhiều hậu quả xấu
- đầy phong phú