fecund
/'fi:kənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắn, đẻ nhiều: Chỉ khả năng sinh sản cao, đặc biệt ở động vật hoặc con người.
- Có khả năng sinh sản: (Thực vật học) Chỉ thực vật có khả năng tạo ra hạt giống hoặc sinh sôi.
- Màu mỡ, phì nhiêu: Dùng để miêu tả đất đai có nhiều dinh dưỡng, tốt cho việc trồng trọt.
- Sáng tạo dồi dào, phong phú: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trí tưởng tượng hoặc năng lực sáng tạo rất phong phú và năng suất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Rabbits are known to be fecund animals. (Thỏ được biết đến là loài động vật mắn đẻ.)
- The fecund soil yielded an abundant harvest. (Vùng đất màu mỡ đã mang lại một vụ mùa bội thu.)
- The artist's fecund imagination produced countless masterpieces. (Trí tưởng tượng phong phú của nghệ sĩ đã tạo ra vô số kiệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fecund period": giai đoạn sinh sản mạnh mẽ hoặc giai đoạn sáng tạo sung mãn.
- The 1920s was a fecund period for literature in Paris. (Thập niên 1920 là một giai đoạn sáng tạo sung mãn cho văn học ở Paris.)
"Fecund with ideas": tràn đầy ý tưởng.
- The brainstorming session was fecund with innovative concepts. (Buổi động não tràn ngập những khái niệm đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Fecundity (danh từ): khả năng sinh sản, độ màu mỡ, sự phong phú (về ý tưởng).
- The fecundity of the writer's mind is astonishing. (Sự phong phú trong tâm trí của nhà văn thật đáng kinh ngạc.)
Fecundate (động từ): làm cho màu mỡ, thụ tinh, thụ phấn.
- Bees help to fecundate flowers. (Ong giúp thụ phấn cho hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Fertile: màu mỡ, có khả năng sinh sản.
- Prolific: sinh sản nhiều, sáng tác nhiều (đối với nghệ sĩ, nhà văn).
- Productive: năng suất, có hiệu quả.
- Fruitful: sinh lợi, có kết quả tốt.
Từ trái nghĩa
- Infertile: cằn cỗi, không có khả năng sinh sản.
- Barren: khô cằn, không sinh sôi.
- Sterile: vô trùng, không sinh sản được.
Thành ngữ liên quan
- A fecund mind: một tâm trí phong phú, sáng tạo.
- She possesses a fecund mind, always brimming with new stories. (Cô ấy sở hữu một tâm trí phong phú, luôn tràn đầy những câu chuyện mới.)
tính từ
- mắn, đẻ nhiều
- (thực vật học) có khả năng sinh sản
- tốt, màu mỡ (đất)