promptement

Học thuật
Thân thiện
promptement

L'enfant range promptement ses jouets dans le coffre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mau lẹ, nhanh chóng: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện ngay lập tức, không chậm trễ, với sự sẵn sàng hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu promptement à ma lettre. (Anh ấy đã trả lời thư của tôi mau lẹ.)
    • Les secours sont arrivés promptement sur les lieux de l'accident. (Đội cứu hộ đã đến nhanh chóng tại hiện trường vụ tai nạn.)
    • Veuillez régler cette affaire promptement. (Xin hãy giải quyết việc này một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réagir promptement": Phản ứng mau lẹ.
    • Face à la crise, le gouvernement a réagir promptement. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã phải phản ứng mau lẹ.)
  • "Exécuter un ordre promptement": Thi hành mệnh lệnh nhanh chóng.
    • Le soldat a exécuté l'ordre promptement et avec précision. (Người lính đã thi hành mệnh lệnh nhanh chóng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt, prompte (tính từ): Mau lẹ, nhanh nhẹn.
    • Une réponse prompte. (Một câu trả lời mau lẹ.)
  • Promptitude (danh từ): Sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
    • Il a agi avec promptitude. (Anh ta đã hành động với sự nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidement: Một cách nhanh chóng (nhấn mạnh tốc độ).
  • Vite: Nhanh, mau (từ thông dụng).
  • Immédiatement: Ngay lập tức (nhấn mạnh sự tức thời, không trì hoãn).
Từ trái nghĩa
  • Lentement: Một cách chậm chạp.
  • Tardivement: Một cách muộn màng, trễ.
  • Progressivement: Một cách dần dần, từ từ.
promptement

L'enfant range promptement ses jouets dans le coffre.

phó từ
  1. mau lẹ, nhanh chóng
    • Agir promptement
      hành động mau lẹ