prophesier

prophesier

A wise prophesier gazes into a crystal ball to see what lies ahead.

Định nghĩa

Danh từ: prophesier một người thẩm quyền hoặc khả năng tiên đoán tương lai, thường dựa trên sự mặc khải, trực giác hoặc niềm tin tâm linh. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, ít phổ biến hơn so với prophet.

dụ sử dụng
  • (Nhà tiên tri cổ đại đã báo trước sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
  • ( ấy được coi một người tiên đoán những dự báo của thường trở thành sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc văn chương để nhấn mạnh vai trò tiên tri, khác với (thầy bói) mang tính dân gian.
    • The prophesier's words were recorded in ancient scrolls. (Lời của nhà tiên tri đã được ghi lại trong các cuộn giấy cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prophesy (động từ): tiên đoán, báo trước.
    • The oracle prophesied a great flood. (Nhà tiên tri đã báo trước một trận lụt lớn.)
  • Prophet (danh từ): nhà tiên tri (thường mang nghĩa tôn giáo).
    • Moses is considered a prophet in Judaism. (Moses được coi một nhà tiên tri trong Do Thái giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Soothsayer: người nói tiên tri (cổ điển).
  • Diviner: người bói toán, người đoán tương lai.
  • Seer: người thấy trước tương lai (thường mang tính huyền bí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prophesy about: tiên đoán về điều .
    • He prophesied about the end of the world. (Ông ấy đã tiên đoán về ngày tận thế.)
  • Prophesy to: nói tiên tri cho ai.
    • The prophet prophesied to the king. (Nhà tiên tri đã nói tiên tri cho nhà vua.)
Thành ngữ liên quan
  • A voice in the wilderness: tiếng nói bị cô lập, như lời tiên tri không được lắng nghe.
    • His warnings were like a voice in the wilderness. (Những lời cảnh báo của ông như tiếng nói giữa sa mạc.)