propyl

propyl

A chemist writes the chemical formula for a propyl group on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm propyl: Trong hóa học hữu cơ, "propyl" một nhóm chức hóa trị một (monovalent) công thức hóa học C₃H₇–, được tạo thành từ phân tử propan (C₃H₈) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.

dụ sử dụng
  • (Rượu propyl một dung môi phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm.)
  • (Nhóm propyl có thể được gắn vào các hợp chất hữu cơ khác nhau để tạo thành các phân tử mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propyl group" (nhóm propyl): dùng để chỉ nhóm chức trong các phản ứng hóa học.

    • The propyl group in this compound is responsible for its unique reactivity. (Nhóm propyl trong hợp chất này chịu trách nhiệm cho tính phản ứng độc đáo của .)
  • "n-propyl" "isopropyl": hai đồng phân của nhóm propyl, trong đó "n-propyl" cấu trúc mạch thẳng, còn "isopropyl" cấu trúc mạch nhánh.

    • Isopropyl alcohol is commonly used as a disinfectant, while n-propyl alcohol is used in industrial processes. (Rượu isopropyl thường được dùng làm chất khử trùng, trong khi rượu n-propyl được dùng trong các quy trình công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Propane (danh từ): propan, một hydrocarbon no công thức C₃H₈.

    • Propane is used as a fuel for heating and cooking. (Propan được sử dụng làm nhiên liệu cho sưởi ấm nấu ăn.)
  • Propylene (danh từ): propylen, một hydrocarbon không no công thức C₃H₆.

    • Propylene is an important raw material in the production of plastics. (Propylen một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • C₃H₇–: ký hiệu hóa học của nhóm propyl.
  • Propyl radical: gốc propyl (thường dùng trong hóa học gốc tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "propyl" thuật ngữ hóa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các cụm động từ thông thường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "propyl" thuật ngữ khoa học kỹ thuật.