barbell
Định nghĩa
Danh từ: - Thanh tạ: "barbell" là một dụng cụ thể hình gồm một thanh kim loại dài, có các đĩa tạ nặng được gắn vào hai đầu. Nó được sử dụng chủ yếu trong các bài tập cử tạ và thể hình để tăng cường sức mạnh cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nâng một thanh tạ nặng trong buổi tập luyện của mình.)
- (Phòng tập có nhiều loại thanh tạ khác nhau cho các bài tập khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barbell squat": bài tập squat với thanh tạ.
- She performed barbell squats to strengthen her legs. (Cô ấy thực hiện bài tập squat với thanh tạ để tăng cường sức mạnh chân.)
- "barbell bench press": bài tập đẩy tạ nằm ngang với thanh tạ.
- He set a new personal record in the barbell bench press. (Anh ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới trong bài tập đẩy tạ nằm ngang.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbell curl (n): bài tập cuộn tạ với thanh tạ (thường cho bắp tay).
- Barbell curls are effective for building arm muscles. (Bài tập cuộn tạ với thanh tạ hiệu quả để xây dựng cơ tay.)
- Barbell row (n): bài tập kéo tạ với thanh tạ (cho lưng).
- He included barbell rows in his back workout routine. (Anh ấy đã đưa bài tập kéo tạ với thanh tạ vào chế độ tập lưng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Weight bar: thanh tạ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Loadable bar: thanh tạ có thể thêm đĩa tạ (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load up a barbell: gắn đĩa tạ vào thanh tạ.
- He loaded up the barbell with 100 kilograms. (Anh ấy đã gắn đĩa tạ vào thanh tạ với trọng lượng 100 kilôgam.)
- Unload a barbell: tháo đĩa tạ khỏi thanh tạ.
- After the exercise, she unloaded the barbell carefully. (Sau bài tập, cô ấy tháo đĩa tạ khỏi thanh tạ một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "Lift the barbell": nâng thanh tạ (nghĩa đen, chỉ hành động tập luyện).
- "Barbell strategy" (trong đầu tư): chiến lược đầu tư kết hợp các tài sản có rủi ro thấp và cao, giống như hai đầu của thanh tạ.
- He adopted a barbell strategy by investing in both safe bonds and risky stocks. (Anh ấy đã áp dụng chiến lược thanh tạ bằng cách đầu tư vào cả trái phiếu an toàn và cổ phiếu rủi ro.)