prox.
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vào tháng tới, vào tháng sau: Từ viết tắt của "proximo", dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ để chỉ tháng tiếp theo ngay sau tháng hiện tại, thường xuất hiện trong các văn bản, thư từ hoặc lịch trình cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The payment is due on the 15th prox. (Khoản thanh toán đến hạn vào ngày 15 tháng sau.)
- Please send your reply by the 3rd prox. (Vui lòng gửi hồi âm trước ngày mùng 3 tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inst., prox., ult.": Đây là bộ ba từ viết tắt thường gặp trong văn phong cũ.
- inst.: viết tắt của "instant", nghĩa là "tháng này".
- prox.: viết tắt của "proximo", nghĩa là "tháng tới".
- ult.: viết tắt của "ultimo", nghĩa là "tháng trước".
- Ví dụ: We received your letter of the 5th ult. and will respond by the 10th prox. (Chúng tôi đã nhận thư của ông/bà viết ngày 5 tháng trước và sẽ trả lời trước ngày 10 tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Proximo (adj): Dạng đầy đủ của "prox.", có cùng nghĩa "tháng tới".
- Instant (adj, văn phong cũ): Tháng này.
- Ultimo (adj, văn phong cũ): Tháng trước.
Từ đồng nghĩa
- Next month: Tháng sau (cách diễn đạt phổ biến và hiện đại hơn).
- Of the coming month: Của tháng sắp tới.
Lưu ý
- Từ "prox." hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và đã trở nên lỗi thời. Cách diễn đạt phổ biến và rõ ràng hơn là dùng "next month" hoặc ghi rõ tên tháng cụ thể (ví dụ: "on 10th July").
- Khi gặp trong các văn bản cũ, nó thường được viết in nghiêng (prox.) và luôn đứng sau ngày.
tính từ
- vào tháng tới, vào tháng sau
- on the 10th proximovào ngày 10 tháng sau