pruno

pruno

An inmate carefully stirs a homemade batch of pruno in a plastic container.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Một loại rượu tự chế được pha chế từ hỗn hợp các nguyên liệu (như mận khô, nho khô, sữa đường) có thể lên men để tạo ra cồn; thường được các nhân làm trong .

dụ sử dụng
  • (Các nhân bí mật nấu rượu "pruno" trong xà lim của họ bằng trái cây đường.)
  • ("Pruno" nổi tiếng với vị khó chịu nhưng hàm lượng cồn cao.)
  • (Anh ta bị ốm uống rượu "pruno" tự chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pruno" thường được dùng trong ngữ cảnh nhà tù hoặc nơi thiếu thốn điều kiện, nơi các nhân phải tự chế rượu từ những nguyên liệu sẵn.
  • Từ này mang tính khẩu ngữ phần tiêu cực, "pruno" thường không đảm bảo vệ sinh có thể gây ngộ độc.
Biến thể từ gần giống
  • Hooch (danh từ): Rượu tự chế, thường rượu lậu hoặc rượu kém chất lượng.
  • Mash (danh từ): Hỗn hợp nghiền (ngũ cốc, trái cây) dùng để lên men rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Prison wine: Rượu nhân (cùng khái niệm, nhấn mạnh nguồn gốc từ nhà tù).
  • Homebrew: Rượu tự ủ tại nhà (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: Nấu, pha chế (thường dùng cho đồ uống lên men).
    • They brewed up a batch of pruno in the bathroom. (Họ đã pha chế một mẻ rượu "pruno" trong phòng tắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Make do with what you have: Xoay xở với những sẵn (ám chỉ việc nhân phải dùng nguyên liệu tạm bợ để làm "pruno").
    • In prison, you learn to make do with what you have, like making pruno from fruit scraps. (Trong , bạn học cách xoay xở với những sẵn, như làm rượu "pruno" từ vụn trái cây.)