prion

prion

A scientist examines a prion under an electron microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Prion: một hạt protein khả năng lây nhiễm, tương tự như virus nhưng không chứa axit nucleic. Prion được cho tác nhân gây ra bệnh xốp não (scrapie) các bệnh thoái hóa thần kinh khácđộng vật con người.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prion disease": bệnh do prion gây ra.
    • Bệnh điên (mad cow disease) một loại bệnh prion nổi tiếng.
  • "Prion protein": protein prion.
    • Protein prion bình thường (PrP^C) có thể biến đổi thành dạng bất thường (PrP^Sc) gây bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Prionic (tính từ): thuộc về prion.
    • Các đặc tính prionic của protein này rất khó kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
  • Infectious protein: protein lây nhiễm.
  • Proteinaceous infectious particle: hạt protein khả năng lây nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cause prion: gây ra prion.
    • Đột biến gen có thể gây prion bất thường trong cơ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Prion hypothesis: giả thuyết prion (giải thích chế gây bệnh của prion).
    • Giả thuyết prion đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về các bệnh thoái hóa thần kinh.