bruno

bruno

A monk named Bruno founded a monastery in a quiet valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bruno một tên riêng dùng để chỉ một số nhân vật lịch sử quan trọng trong các lĩnh vực triết học, tôn giáo giáo hội. Không mang nghĩa thông dụng như một từ vựng hàng ngày. 1. Giordano Bruno (1548–1600): Nhà triết học người Ý, người đã phát triển một hệ thống triết học duy thần (pantheistic) dựa trên các nguyên của Copernicus. Ông bị Tòa án Dị giáo kết tội dị giáo bị thiêu sống. 2. Thánh Bruno (1032–1101): Một giáo sĩ người Pháp (sinh ra tại Đức), người sáng lập dòng Carthusian vào năm 1084. 3. Giáo hoàng Leo IX (1002–1054): Tên thật Bruno, giáo hoàng người Đức từ năm 1049 đến 1054, người khởi xướng các cải cách giáo hội vào thế kỷ 11.

dụ sử dụng
  • (Giordano Bruno bị thiêu sống những tư tưởng triết học của ông.)
  • (Thánh Bruno sáng lập dòng Carthusian vào thế kỷ 11.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không , "bruno" tên riêng, không mang nghĩa thông thường hay các cụm từ nâng cao.
Biến thể từ gần giống
  • Brunonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Giordano Bruno hoặc triết học của ông.
    • The Brunonian philosophy emphasizes the unity of God and nature. (Triết học Brunonian nhấn mạnh sự thống nhất giữa Chúa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "bruno" tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Triết gia (philosopher) đối với Giordano Bruno.
    • Người sáng lập dòng tu (founder of a religious order) đối với Thánh Bruno.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .