brunn
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Brunn: Tên gọi cũ của thành phố Brno, một thành phố công nghiệp nằm ở vùng Moravia, thuộc Cộng hòa Séc, về phía đông nam của thủ đô Praha.
Ví dụ sử dụng
- (Brunn nổi tiếng với lịch sử công nghiệp và các công trình kiến trúc.)
- (Thành phố Brunn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Brunn region": vùng Brunn, thường dùng để chỉ khu vực xung quanh thành phố.
- The Brunn region is famous for its wine production. (Vùng Brunn nổi tiếng với sản xuất rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Brno (danh từ riêng): tên hiện tại của thành phố Brunn.
- Brno is the second-largest city in the Czech Republic. (Brno là thành phố lớn thứ hai ở Cộng hòa Séc.)
Từ đồng nghĩa
- Brno: tên gọi chính thức hiện tại của thành phố.
- Moravian industrial city: thành phố công nghiệp Moravia (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
- "the historical name Brunn": tên lịch sử Brunn.
- Many historical documents refer to the city as Brunn. (Nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến thành phố với tên gọi Brunn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Brunn".