brader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bán (hàng hóa) với giá rất rẻ, thường là để thanh lý nhanh: Hành động bán đi một cách vội vàng, với mức giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực.
- (Nghĩa bóng) Bán rẻ, hy sinh (một giá trị, nguyên tắc): Dùng để chỉ việc từ bỏ hoặc thỏa hiệp một thứ gì đó quan trọng (như danh dự, lý tưởng) một cách dễ dàng và không xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le magasin brade tous ses stocks avant la fermeture. (Cửa hàng bán tống bán tháo toàn bộ hàng tồn kho trước khi đóng cửa.)
- Il a bradé sa voiture pour payer ses dettes. (Anh ta đã bán rẻ chiếc xe của mình để trả nợ.)
- (Nghĩa bóng) : Il ne faut pas brader nos principes pour un avantage immédiat. (Không nên bán rẻ các nguyên tắc của chúng ta vì một lợi ích trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brader ses convictions": Từ bỏ hoặc thỏa hiệp niềm tin, lập trường của mình một cách dễ dàng.
- Un politicien qui brade ses convictions perd la confiance des électeurs. (Một chính trị gia bán rẻ niềm tin của mình sẽ đánh mất sự tin tưởng của cử tri.)
"Brader son âme": (Cách nói mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương) Bán rẻ linh hồn, hy sinh nhân phẩm hoặc giá trị đạo đức.
- Il a l'impression d'avoir bradé son âme pour réussir. (Anh ta có cảm giác đã bán rẻ linh hồn mình để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Braderie (danh từ giống cái):
- Chợ trời, phiên chợ bán đồ cũ: Một sự kiện, thường là ngoài trời, nơi mọi người bán đồ đã qua sử dụng với giá rẻ.
- La grande braderie de Lille est très célèbre. (Phiên chợ trời lớn ở Lille rất nổi tiếng.)
- Việc bán tống bán tháo.
- C'est la braderie générale dans ce magasin ! (Đúng là một cuộc bán tháo toàn bộ trong cửa hàng này!)
Bradage (danh từ giống đực): Hành động bán tống bán tháo, sự bán rẻ.
- Le bradage des actions a causé la panique. (Việc bán tháo cổ phiếu đã gây ra sự hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Liquider: Thanh lý (hàng hóa).
- Céder à bas prix: Nhượng lại với giá thấp.
- (Nghĩa bóng) Sacrifier: Hy sinh (mang sắc thái tiêu cực khi dùng với ).
Từ trái nghĩa
- Vendre au prix fort: Bán với giá cao.
- Préserver: Gìn giữ, bảo tồn (nguyên tắc, giá trị).
ngoại động từ
- bán (ở) chợ trời, bán tống bán tháo đi
- (nghĩa bóng) thanh toán đi