brader

Học thuật
Thân thiện
brader

On vend de vieux jouets à la braderie annuelle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bán (hàng hóa) với giá rất rẻ, thườngđể thanhnhanh: Hành động bán đi một cách vội vàng, với mức giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực.
    • (Nghĩa bóng) Bán rẻ, hy sinh (một giá trị, nguyên tắc): Dùng để chỉ việc từ bỏ hoặc thỏa hiệp một thứ đó quan trọng (như danh dự, lý tưởng) một cách dễ dàng không xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le magasin brade tous ses stocks avant la fermeture. (Cửa hàng bán tống bán tháo toàn bộ hàng tồn kho trước khi đóng cửa.)
    • Il a bradé sa voiture pour payer ses dettes. (Anh ta đã bán rẻ chiếc xe của mình để trả nợ.)
    • (Nghĩa bóng) : Il ne faut pas brader nos principes pour un avantage immédiat. (Không nên bán rẻ các nguyên tắc của chúng ta một lợi ích trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brader ses convictions": Từ bỏ hoặc thỏa hiệp niềm tin, lập trường của mình một cách dễ dàng.

    • Un politicien qui brade ses convictions perd la confiance des électeurs. (Một chính trị gia bán rẻ niềm tin của mình sẽ đánh mất sự tin tưởng của cử tri.)
  • "Brader son âme": (Cách nói mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương) Bán rẻ linh hồn, hy sinh nhân phẩm hoặc giá trị đạo đức.

    • Il a l'impression d'avoir bradé son âme pour réussir. (Anh ta cảm giác đã bán rẻ linh hồn mình để thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Braderie (danh từ giống cái):

    • Chợ trời, phiên chợ bán đồ : Một sự kiện, thườngngoài trời, nơi mọi người bán đồ đã qua sử dụng với giá rẻ.
      • La grande braderie de Lille est très célèbre. (Phiên chợ trời lớn ở Lille rất nổi tiếng.)
    • Việc bán tống bán tháo.
      • C'est la braderie générale dans ce magasin ! (Đúngmột cuộc bán tháo toàn bộ trong cửa hàng này!)
  • Bradage (danh từ giống đực): Hành động bán tống bán tháo, sự bán rẻ.

    • Le bradage des actions a causé la panique. (Việc bán tháo cổ phiếu đã gây ra sự hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquider: Thanh lý (hàng hóa).
  • Céder à bas prix: Nhượng lại với giá thấp.
  • (Nghĩa bóng) Sacrifier: Hy sinh (mang sắc thái tiêu cực khi dùng với ).
Từ trái nghĩa
  • Vendre au prix fort: Bán với giá cao.
  • Préserver: Gìn giữ, bảo tồn (nguyên tắc, giá trị).
brader

On vend de vieux jouets à la braderie annuelle.

ngoại động từ
  1. bán (ở) chợ trời, bán tống bán tháo đi
  2. (nghĩa bóng) thanh toán đi