brader

ngoại động từ
  1. bán (ở) chợ trời, bán tống bán tháo đi
  2. (nghĩa bóng) thanh toán đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "brader"

brader
On vend de vieux jouets à la braderie annuelle.