psyllium

psyllium

A spoonful of psyllium husk is stirred into a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đề Ấn Độ: "psyllium" tên gọi của một loại cây thuộc họ đề, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Hạt của cây này khả năng trương nở tạo thành chất nhầy khi gặp nước.
    • Chất psyllium: Trong y học dinh dưỡng, "psyllium" thường chỉ vỏ hạt của cây này, được dùng làm thuốc nhuận tràng nhẹ nhờ khả năng hút nước tạo khối trong ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Psyllium is often used as a natural laxative for treating constipation. (Psyllium thường được dùng như một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên để điều trị táo bón.)
    • The seeds of psyllium swell up when mixed with water, forming a gel-like substance. (Hạt của cây psyllium trương nở khi trộn với nước, tạo thành một chất giống như gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psyllium husk": vỏ hạt psyllium, phần giàu chất nhất.

    • Adding psyllium husk to your diet can help lower cholesterol levels. (Thêm vỏ hạt psyllium vào chế độ ăn uống có thể giúp giảm mức cholesterol.)
  • "psyllium fiber": chất từ psyllium.

    • Psyllium fiber is a soluble fiber that promotes digestive health. (Chất psyllium một loại chất hòa tan giúp thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Psyllium seed (n): hạt psyllium.

    • Psyllium seeds are tiny and dark brown. (Hạt psyllium nhỏ màu nâu sẫm.)
  • Psyllium supplement (n): thực phẩm bổ sung psyllium.

    • Many people take psyllium supplements to improve bowel regularity. (Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung psyllium để cải thiện sự đều đặn của nhu động ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Ispaghula: tên gọi khác của psyllium, thường dùng trong dược phẩm.
  • Plantago ovata: tên khoa học của loài cây sản xuất psyllium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psyllium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "psyllium".