psalm

psalm

A choir sings a psalm during a peaceful evening service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thánh thi, thánh ca: "psalm" một bài hát hoặc bài thơ thiêng liêng được dùng để ca ngợi Chúa hoặc thần thánh, thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo.
    • Thi thiên: Trong Kinh Thánh Cựu Ước, "psalm" chỉ một trong 150 bài thơ trữ tình lời cầu nguyện tạo nên sách Thi Thiên (Book of Psalms), được cho do Vua David sáng tác.
  2. Động từ:

    • Hát thánh ca, ca ngợi bằng thánh thi: "psalm" có nghĩa hát hoặc tán dương Chúa qua các bài thánh thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The choir sang a beautiful psalm during the service. (Ca đoàn đã hát một bài thánh thi tuyệt đẹp trong buổi lễ.)
    • Psalm 23 is one of the most well-known psalms in the Bible. (Thi thiên 23 một trong những thi thiên nổi tiếng nhất trong Kinh Thánh.)
  • Động từ:

    • He psalms the works of God with great devotion. (Anh ấy hát thánh ca ca ngợi công trình của Chúa với lòng sùng kính lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a psalm to music": phổ nhạc cho một bài thánh thi.

    • The composer set the psalm to music for the church choir. (Nhà soạn nhạc đã phổ nhạc cho bài thánh thi dành cho ca đoàn nhà thờ.)
  • "to recite a psalm": đọc thuộc lòng một bài thánh thi.

    • During the prayer, the congregation recited a psalm together. (Trong buổi cầu nguyện, hội chúng đã cùng nhau đọc thuộc lòng một bài thánh thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Psalmist (danh từ): người viết hoặc hát thánh thi, thường ám chỉ Vua David.

    • King David is traditionally considered the psalmist of many psalms. (Vua David theo truyền thống được coi tác giả của nhiều thi thiên.)
  • Psaltery (danh từ): một loại nhạc cụ cổ xưa được dùng để đệm cho các bài thánh thi.

    • The musician played the psaltery during the psalm. (Nhạc công đã chơi đàn psaltery trong bài thánh thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymn: thánh ca, bài hát tôn giáo (thường cấu trúc giai điệu khác với psalm).
  • Anthem: bài hát ca ngợi, thường trang trọng hơn dùng trong các dịp đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Psalm out: hát hoặc đọc thánh thi một cách mạnh mẽ, rõ ràng.
    • The congregation psalmed out the verses with fervor. (Hội chúng đã hát thánh thi lớn tiếng với lòng nhiệt thành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sing a psalm of praise": hát một bài thánh thi ca ngợi.

    • They sang a psalm of praise for the harvest. (Họ đã hát một bài thánh thi ca ngợi mùa màng.)
  • "Psalm of lament": thi thiên than thở (một thể loại trong sách Thi Thiên).

    • The psalm of lament expresses deep sorrow and a plea for help. (Thi thiên than thở bày tỏ nỗi buồn sâu sắc lời cầu xin sự giúp đỡ.)