ptah
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thần Ptah: Một vị thần quan trọng trong thần thoại Ai Cập cổ đại, được coi là đấng tạo ra thế giới, cha của các vị thần và loài người. Ông được thờ phụng đặc biệt tại thành phố Memphis.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ai Cập cổ đại thờ phụng thần Ptah như là đấng tạo ra vũ trụ.)
- (Thần Ptah thường được miêu tả như một người đàn ông được ướp xác, tay cầm quyền trượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke Ptah": cầu khẩn thần Ptah, thường để xin sự bảo hộ hoặc sức mạnh sáng tạo.
- The priest invoked Ptah before beginning the ritual. (Vị tư tế đã cầu khẩn thần Ptah trước khi bắt đầu nghi lễ.)
"the cult of Ptah": giáo phái thờ thần Ptah, một hệ thống tín ngưỡng tập trung vào vị thần này.
- The cult of Ptah was highly influential in Memphis. (Giáo phái thờ thần Ptah có ảnh hưởng lớn tại Memphis.)
Biến thể và từ gần giống
- Ptah-Sokar-Osiris (danh từ riêng): một vị thần hợp nhất ba vị thần Ptah, Sokar và Osiris trong tín ngưỡng Ai Cập.
- The Ptah-Sokar-Osiris figure was common in funerary art. (Hình tượng Ptah-Sokar-Osiris phổ biến trong nghệ thuật tang lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Thần sáng tạo (danh từ): một vị thần có vai trò tạo ra thế giới, nhưng không chính xác bằng "Ptah" vì chỉ riêng tên gọi này.
- Đấng tạo hóa (danh từ): một cách gọi chung cho các vị thần sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Ptah" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "the breath of Ptah": hơi thở của thần Ptah, ám chỉ sự sống hoặc sức mạnh sáng tạo.
- The artist believed his inspiration came from the breath of Ptah. (Người nghệ sĩ tin rằng nguồn cảm hứng của mình đến từ hơi thở của thần Ptah.)