pugin

pugin

A.W.N. Pugin designed many famous Gothic Revival buildings.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kiến trúc sư người Anh: "Pugin" họ của Augustus Welby Northmore Pugin (1812-1852), một kiến trúc sư người Anh nổi tiếng, người đóng vai trò quan trọng trong sự phục hưng kiến trúc Gothic vào thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Pugin đã thiết kế nhiều nhà thờ tòa nhà đáng chú ý theo phong cách Phục hưng Gothic.)
  • (Tòa nhà Quốc hội ở London đã được xây dựng lại với sự đóng góp đáng kể từ Pugin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pugin's influence": ảnh hưởng của Pugin.
    • Pugin's influence on Gothic architecture can still be seen today. (Ảnh hưởng của Pugin đối với kiến trúc Gothic vẫn có thể thấy được ngày nay.)
  • "Pugin's designs": các thiết kế của Pugin.
    • Pugin's designs often featured intricate stone carvings and pointed arches. (Các thiết kế của Pugin thường các chạm khắc đá tinh xảo vòm nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puginesque (tính từ): mang phong cách của Pugin.
    • The building has a Puginesque feel with its elaborate Gothic details. (Tòa nhà cảm giác như phong cách của Pugin với các chi tiết Gothic cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư Gothic: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo "Gothic Revival architect" (kiến trúc sư Phục hưng Gothic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Pugin" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Pugin's legacy": di sản của Pugin.
    • Pugin's legacy lives on in the many Gothic Revival buildings across England. (Di sản của Pugin vẫn tồn tại trong nhiều tòa nhà Phục hưng Gothic trên khắp nước Anh.)