punily

punily

The child punily attempted to lift the heavy book.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách yếu ớt, nhỏ bé, đáng thương. "Punily" mô tả hành động được thực hiện với sự thiếu sức mạnh, tầm vóc nhỏ bé hoặc một cách yếu đuối, gây ấn tượng về sự không đáng kể hoặc kém cỏi.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đứng một cách yếu ớt trước tòa nhà cao chót vót.)
  • (Cái cây mọc lên một cách nhỏ bé trong đất nghèo dinh dưỡng.)
  • ( ấy cười một cách yếu ớt, cố gắng che giấu nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Punily" thường được dùng trong văn viết hoặc văn chương để nhấn mạnh sự tương phản giữa sự yếu ớt của chủ thể bối cảnh mạnh mẽ hơn.
    • The kitten mewed punily, lost in the vast forest. (Chú mèo con kêu meo meo yếu ớt, lạc trong khu rừng rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puny (tính từ): yếu ớt, nhỏ bé, đáng thương.
    • He was a puny child compared to his peers. ( một đứa trẻ yếu ớt so với bạn đồng trang lứa.)
  • Puniness (danh từ): sự yếu ớt, sự nhỏ bé.
    • The puniness of the seedling surprised the gardener. (Sự nhỏ bé của cây con làm người làm vườn ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakly: một cách yếu ớt.
    • She spoke weakly after the illness. ( ấy nói yếu ớt sau cơn bệnh.)
  • Feebly: một cách yếu đuối, vụng về.
    • He tried feebly to lift the heavy box. (Anh ta cố gắng yếu ớt để nhấc cái hộp nặng.)
  • Insignificantly: một cách không đáng kể.
    • The ant moved insignificantly across the path. (Con kiến di chuyển một cách không đáng kể trên con đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "punily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Stand punily: đứng yếu ớt. - Grow punily: phát triển yếu ớt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "punily", nhưng ý nghĩa của có thể được diễn đạt qua thành ngữ như: - A shadow of one's former self: chỉ còn cái bóng của chính mình (ám chỉ sự yếu ớt, suy sụp). - After the illness, he was just a shadow of his former self, moving punily. (Sau cơn bệnh, anh ta chỉ còn cái bóng của chính mình, di chuyển yếu ớt.)