minh

  1. (zool.) gaur
  2. (rare) clair; juste
    • Thưởng phạt cho minh
      récompenser et punir de façon juste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

minh
Minh là một người bạn rất sáng suốt và đáng tin cậy.