purée

/'pjuərei/
Học thuật
Thân thiện
purée

Une cuillère en bois mélange la purée de pommes de terre dans une casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Món nghiền, món xay nhuyễn: Chỉ một loại thức ăn được chế biến bằng cách nghiền, xay hoặc lọc cho đến khi độ sệt mịn, thường làm từ rau củ, quả hoặc đậu.
    • (Thông tục) Sự túng bấn, sự bần cùng: Cách nói thân mật, lóng để chỉ tình trạng thiếu thốn tiền bạc, khó khăn về tài chính.
  2. Thán từ:

    • Khốn khổ thay!: Dùng để bày tỏ sự thương hại, than vãn về một tình huống đáng buồn hoặc khó khăn.
  3. Tính từ:

    • (Thông tục) Khốn khổ, thảm hại: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để mô tả một tình trạng hoặc một người rất đáng thương, tội nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thức ăn):

    • Pour le bébé, je prépare une purée de carottes. (Cho em bé, tôi chuẩn bị một món rốt nghiền.)
    • La purée de pommes de terre accompagne souvent le rôti. (Món khoai tây nghiền thường ăn kèm với thịt quay.)
  • Danh từ (nghĩa túng bấn):

    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est dans la purée. (Kể từ khi mất việc, anh ấy sống trong cảnh túng bấn.)
  • Thán từ:

    • Purée ! J'ai encore oublié mes clés. (Khốn khổ thay! Tôi lại quên chìa khóa mất rồi.)
  • Tính từ:

    • Il a l'air complètement purée depuis son opération. (Trông anh ấy hoàn toàn khốn khổ / thảm hại kể từ sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purée de pois": Sương mù đặc, dày đặc (nghĩa đen: món đậu Hà Lan nghiền, dùng để với sương mù màu xanh lục dày đặc).

    • On ne voit rien sur la route à cause de cette purée de pois. (Chúng tôi chẳng nhìn thấy trên đường đám sương mù dày đặc này.)
  • "Purée de septembre": (Thân mật) Rượu nho mới, rượu vang mới của vụ thu hoạch tháng Chín.

    • Goûtons la purée de septembre de cette année. (Hãy nếm thử rượu nho mới của năm nay nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Puréer (động từ): Nghiền, xay nhuyễn thức ăn.

    • Il faut puréer les légumes après les avoir cuits. (Phải nghiền nhuyễn rau củ sau khi đã nấu chín.)
  • Mash (tiếng Anh, danh từ): Món nghiền, tương đương với "purée" trong tiếng Pháp.

Từ đồng nghĩa
  • Écrasé (adj, danh từ): Nghiền, giã nát (thức ăn).
  • Misère (danh từ giống cái): Cảnh nghèo khổ, khốn cùng (đồng nghĩa với nghĩa túng bấn của "purée").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "purée" với vai tròđộng từ. "Purée" chủ yếudanh/tính/thán từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans la purée: Sống trong cảnh túng bấn, khốn khổ.

    • Avec toutes ces factures, je suis vraiment dans la purée. (Với đống hóa đơn này, tôi thực sự đang trong cảnh túng bấn.)
  • C'est la purée !: Thật là khốn khổ / thảm hại! (Cách nói thân mật).

    • Tu as vu l'état de sa voiture après l'accident ? C'est la purée ! (Cậu thấy tình trạng xe anh ấy sau vụ tai nạn không? Thật là thảm hại!)
purée

Une cuillère en bois mélange la purée de pommes de terre dans une casserole.

danh từ giống cái
  1. món nghiền
    • Purée de pommes de terre
      món khoai tây nghiền
  2. (thông tục) sự túng bấn, sự bần cùng
    • Être dans la purée
      sống trong cảnh túng bấn
    • purée de pois
      sương mù đặc
    • purée de septembre
      (thân mật) rượu nho
thán từ
  1. khốn khổ thay!
tímh từ
  1. (thông tục) khốn khổ, thảm hại