push away

Định nghĩa

Động từ ghép (phrasal verb): - Đẩy ra xa, đẩy đi: "push away" có nghĩa dùng lực để đẩy một vật hoặc người ra khỏi vị trí hiện tại, thường ra xa khỏi người nói. - Từ chối, xa lánh (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh tình cảm hoặc xã hội, "push away" chỉ hành động cố tình từ chối sự giúp đỡ, tình cảm, hoặc sự gần gũi của ai đó.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • She pushed the chair away from the table. ( ấy đẩy chiếc ghế ra xa khỏi bàn.)
    • The child pushed away his plate because he didn't like the food. (Đứa trẻ đẩy đĩa thức ăn ra xa không thích món đó.)
  • Nghĩa bóng:

    • He felt hurt when his friend pushed him away during the conversation. (Anh ấy cảm thấy tổn thương khi bạn mình xa lánh anh ấy trong cuộc trò chuyện.)
    • Don't push away people who care about you. (Đừng từ chối những người quan tâm đến bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to push someone away": xa lánh hoặc từ chối ai đó về mặt tình cảm.

    • After the argument, she started to push her partner away. (Sau cuộc tranh cãi, ấy bắt đầu xa lánh bạn đời của mình.)
  • "to push away negative thoughts": gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực.

    • He tried to push away his doubts and focus on the task. (Anh ấy cố gắng gạt bỏ những nghi ngờ tập trung vào nhiệm vụ.)
  • "to push something away with force": đẩy thứ đó đi bằng lực mạnh.

    • She pushed away the heavy box with all her strength. ( ấy dùng hết sức đẩy chiếc hộp nặng ra xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Push (động từ): đẩy (hành động cơ bản).

    • He pushed the door open. (Anh ấy đẩy cửa ra.)
  • Push-off (danh từ): sự đẩy ra, bắt đầu (trong thể thao hoặc hàng hải).

    • The boat's push-off was smooth. (Sự đẩy thuyền ra khơi diễn ra suôn sẻ.)
  • Pushover (danh từ): người dễ bị thuyết phục hoặc dễ bị đánh bại.

    • He is a pushover when it comes to his children's requests. (Anh ấy người dễ bị thuyết phục khi con cái yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shove away: xô đẩy ra xa (mạnh hơn "push away").

    • He shoved the chair away in anger. (Anh ấy ghế ra xa trong cơn giận dữ.)
  • Repel: đẩy lùi, xua đuổi (thường dùng trong khoa học hoặc nghĩa bóng).

    • The smell repelled the insects. (Mùi hương đã xua đuổi côn trùng.)
  • Rebuff: từ chối thẳng thừng (nghĩa bóng).

    • She rebuffed his offer of help. ( ấy từ chối thẳng thừng lời đề nghị giúp đỡ của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push aside: gạt sang một bên (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • He pushed aside his fear and continued. (Anh ấy gạt nỗi sợ sang một bên tiếp tục.)
  • Push back: đẩy lùi, trì hoãn.

    • The meeting was pushed back to next week. (Cuộc họp đã bị đẩy lùi sang tuần sau.)
  • Push through: vượt qua (khó khăn), thúc đẩy.

    • She pushed through the crowd to reach the stage. ( ấy chen qua đám đông để đến sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Push away the plate: từ chối một cơ hội hoặc thứ đó (mang tính hình ảnh).

    • He pushed away the plate of success by not taking the offer. (Anh ấy đã từ chối cơ hội thành công bằng cách không nhận lời đề nghị.)
  • Don't push away the hand that feeds you: đừng xa lánh người đã giúp đỡ mình (thành ngữ cảnh báo).

    • Remember, don't push away the hand that feeds you when you're in trouble. (Hãy nhớ, đừng xa lánh người đã giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan