pylône

Học thuật
Thân thiện
pylône

Un pylône électrique se dresse dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cột tháp: Một cấu trúc cao, thường bằng kim loại hoặc tông, dùng để nâng đỡ, chẳng hạn như đường dây điện cao thế, ăng-ten hoặc đèn chiếu sáng.
    • Cột cổng: Trong kiến trúc, chỉ một cột trụ lớn, thường hình dáng trang trí, dùng làm trụ cổng hoặc một phần của công trình tưởng niệm.
    • (Sử học) Cổng đền (Ai Cập): Trong kiến trúc Ai Cập cổ đại, chỉ một cổng tháp hình tháp cắt ngọn, thườnglối vào của các ngôi đền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les lignes à haute tension sont soutenues par de grands pylônes. (Các đường dây điện cao thế được chống đỡ bởi những cột tháp lớn.)
    • Le stade est éclairé par des projecteurs fixés sur des pylônes. (Sân vận động được chiếu sáng bởi những đèn pha gắn trên các cột tháp.)
    • L'entrée du domaine était marquée par deux imposants pylônes en pierre. (Lối vào khu đất được đánh dấu bởi hai cột cổng bằng đá đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pylône électrique": cột điện cao thế.

    • La tempête a fait tomber plusieurs pylônes électriques. (Cơn bão đã làm đổ nhiều cột điện cao thế.)
  • "pylône d'antenne": cột ăng-ten.

    • Le signal est diffusé depuis le pylône d'antenne sur la colline. (Tín hiệu được phát từ cột ăng-ten trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pylone (danh từ giống đực, cách viết khác): cách viết thay thế cho "pylône".
  • Pilotis (danh từ giống đực): cột chống, trụ đỡ (của một công trình xây dựng trên mặt nước hoặc trên đất yếu).
  • Mât (danh từ giống đực): cột, cột buồm (thường thon hơn có thểcột cờ, cột đèn, cột ăng-ten nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Support (danh từ giống đực): giá đỡ, trụ đỡ.
  • Poteau (danh từ giống đực): cột, trụ (nói chung, thường nhỏ hơn ít đồ sộ hơn "pylône").
  • Tour (danh từ giống cái): tháp (có thể chức năng tương tự nhưng thườngcông trình kiến trúc khép kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "pylône")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pylône")

pylône

Un pylône électrique se dresse dans la campagne.

danh từ giống đực
  1. cột tháp
  2. cột cổng
  3. (sử học) cổng đền (Ai Cập)