pyrenees
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Dãy núi Pyrenees: Một dãy núi lớn ở châu Âu, nằm giữa biên giới của Pháp và Tây Ban Nha, kéo dài từ Đại Tây Dương đến biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Pyrenees nổi tiếng với cảnh quan đẹp và những con đường đi bộ đường dài.)
- (Nhiều khách du lịch đến dãy núi Pyrenees mỗi năm để trượt tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Pyrenees": Luôn được dùng với mạo từ "the" và ở dạng số nhiều.
- The Pyrenees separate the Iberian Peninsula from the rest of Europe. (Dãy núi Pyrenees ngăn cách bán đảo Iberia với phần còn lại của châu Âu.)
"Pyrenean": Tính từ chỉ liên quan đến dãy núi Pyrenees.
- The Pyrenean ibex is an extinct species of goat that lived in the Pyrenees. (Dê rừng Pyrenees là một loài dê đã tuyệt chủng từng sống ở dãy núi Pyrenees.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrenean (tính từ): thuộc về dãy núi Pyrenees.
- Pyrenean culture includes unique traditions from both France and Spain. (Văn hóa Pyrenees bao gồm những truyền thống độc đáo từ cả Pháp và Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Dãy núi biên giới: một dãy núi tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia (trong trường hợp này là Pháp và Tây Ban Nha).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, vì "Pyrenees" là một danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Pyrenees", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch.