pyrite

Học thuật
Thân thiện
pyrite

La pyrite brille comme de l'or dans la roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Pirit: Một khoáng vật sắt sulfua (FeS₂) ánh kim màu vàng đồng, thường được gọi là "vàng của kẻ ngốc" bề ngoài dễ gây nhầm lẫn với vàng thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pyrite est un minéral très répandu. (Pirit là một khoáng vật rất phổ biến.)
    • On trouve souvent de la pyrite dans les mines de charbon. (Người ta thường tìm thấy pirit trong các mỏ than.)
    • Ce spécimen de pyrite a une belle forme cubique. (Mẫu vật pirit này hình khối đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyrite de fer": pirit sắt, cách gọi khác để chỉ khoáng vật này, nhấn mạnh thành phần sắt.

    • La pyrite de fer était utilisée pour produire de l'acide sulfurique. (Pirit sắt đã từng được dùng để sản xuất axit sunfuric.)
  • "faux comme de la pyrite": giả như pirit (ám chỉ vàng giả), một cách nói ẩn dụ dựa trên biệt danh "vàng của kẻ ngốc".

    • Ses promesses étaient fausses comme de la pyrite. (Những lời hứa của hắn ta giả dối như vàng pirit.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyriteux / Pyriteuse (adj): tính chất pirit, chứa pirit hoặc giống pirit.

    • Un minerai pyriteux. (Một quặng chứa pirit.)
  • Pyritisation (n.f): quá trình hình thành pirit, sự pyrit hóa.

    • La pyritisation des fossiles. (Sự pyrit hóa của các hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Or des fous: vàng của kẻ ngốc (biệt danh phổ biến).
  • Sulfure de fer: sắt sulfua (tên gọi hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • Gisement de pyrite: mỏ pirit.

    • L'exploitation d'un gisement de pyrite. (Việc khai thác một mỏ pirit.)
  • Cristal de pyrite: tinh thể pirit.

    • Une collection de cristaux de pyrite. (Một bộ sưu tập tinh thể pirit.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la pyrite !: Đó là pirit! (Cách nói để chỉ ra một thứ đó trông có vẻ giá trị nhưng thực chấtgiả mạo hoặc vô giá trị).
    • Ne te réjouis pas trop vite, cet objet brillant, c'est peut-être de la pyrite ! (Đừng vui mừng quá sớm, vật thể lấp lánh đó có lẽ chỉ là pirit thôi!)
pyrite

La pyrite brille comme de l'or dans la roche.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) pirit

Từ chứa "pyrite"

Từ có nhắc đến "pyrite"