prote

Học thuật
Thân thiện
prote

Le prote vérifie les épreuves dans l'atelier d'imprimerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đốc công thợ xếp chữ: Người phụ trách, giám sát công việc của các thợ xếp chữ trong một xưởng in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prote vérifie la mise en page avant l'impression. (Đốc công thợ xếp chữ kiểm tra bố cục trang trước khi in.)
    • C'est le prote qui supervise toute l'équipe de typographes. (Chính đốc công thợ xếp chữngười giám sát toàn bộ đội ngũ thợ sắp chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật của ngành in ấn truyền thống, khi công việc sắp chữ chì (typographie) còn phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Protat (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa , cũng chỉ đốc công thợ xếp chữ.
Từ đồng nghĩa
  • Contremaître (danh từ giống đực): đốc công, tổ trưởng (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngành).
  • Chef d'atelier (danh từ giống đực): trưởng xưởng, quản đốc phân xưởng.
prote

Le prote vérifie les épreuves dans l'atelier d'imprimerie.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) đốc công thợ xếp chữ