prêté

Học thuật
Thân thiện
prêté

Un ami a prêté son livre à un autre ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều đã cho mượn, vật đã cho vay: "prêté" chỉ một thứ (thườngtiền hoặc đồ vật) đã được đưa cho người khác sử dụng tạm thời với điều kiện sẽ được trả lại.
    • Hành động cho mượn: "prêté" cũng có thể chỉ chính hành động cho mượn, cho vay đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêté doit être rendu. (Đồ đã mượn thì phải trả lại.)
    • Il a oublié le prêté et le rendu. (Anh ta đã quên cả chuyện cho mượn lẫn chuyện đòi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un prêté pour un rendu": (Thành ngữ) Ăn miếng trả miếng; Ác giả ác báo.
    • Il m'a critiqué publiquement, alors je lui ai rendu la pareille. C'est un prêté pour un rendu. (Hắn đã chỉ trích tôi trước công chúng, nên tôi đã trả đũa. Đúngăn miếng trả miếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prêter (động từ): cho mượn, cho vay.

    • Peux-tu me prêter ton stylo ? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn không?)
  • Prêteur (danh từ giống đực): người cho vay, chủ nợ.

  • Emprunt (danh từ giống đực): vật mượn, khoản vay (từ phía người đi mượn).
Từ đồng nghĩa
  • Avance (nữ): sự ứng trước, khoản ứng.
  • Crédit (nam): tín dụng, sự cho vay.
Lưu ý
  • "Prêté" là dạng quá khứ phân từ của động từ "prêter" được sử dụng như một danh từ. thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cố định hoặc thành ngữ, phổ biến nhất là trong cụm "prêté-rendu" (cho mượn - trả lại) đặc biệtthành ngữ "c'est un prêté pour un rendu". Trong văn nói hàng ngày, người ta ít dùng "prêté" một cách đơn lẻ.
prêté

Un ami a prêté son livre à un autre ami.

danh từ giống đực
  1. (c'est un prêté pour un rendu) ăn miếng trả miếng; ác giả ác báo