pirate

/'paiərit/
Học thuật
Thân thiện
pirate

Un pirate hisse le drapeau noir sur son navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cướp biển: Kẻ tấn công cướp bóc tàu thuyền trên biển.
    • Tàu cướp biển: Con tàu được sử dụng bởi bọn cướp biển.
    • (Nghĩa bóng) Tên cướp, kẻ cướp: Dùng để chỉ những kẻ chiếm đoạt bất hợp pháp tài sản của người khác, đặc biệt trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
  2. Tính từ:

    • Lậu, bất hợp pháp: Dùng để mô tả một thứ đó được sản xuất, phân phối hoặc phát sóng không sự cho phép chính thức, vi phạm bản quyền hoặc luật pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les pirates attaquaient les navires marchands. (Những tên cướp biển tấn công các tàu buôn.)
    • Ce film est un pirate des studios Hollywoodiens. (Bộ phim nàymột bản lậu từ các hãng phim Hollywood.)
    • Les autorités ont arrêté un pirate de l'air. (Nhà chức trách đã bắt giữ một tên không tặc.)
  • Tính từ:

    • Ils écoutent une radio pirate. (Họ nghe một đài phát thanh lậu.)
    • Ce sont des copies pirates de ce logiciel. (Đâynhững bản sao lậu của phần mềm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pirate informatique": tin tặc, kẻ xâm nhập trái phép hệ thống máy tính.

    • Un pirate informatique a volé des données confidentielles. (Một tin tặc đã đánh cắp dữ liệu mật.)
  • "logiciel pirate": phần mềm lậu (phần mềm được sao chép hoặc sử dụng bất hợp pháp).

    • Évitez d'installer des logiciels pirates. (Hãy tránh cài đặt các phần mềm lậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirater (động từ): cướp biển; xâm nhập bất hợp pháp (máy tính); sao chép, phân phối bất hợp pháp (phim, nhạc, phần mềm).

    • Ils ont essayé de pirater le système. (Họ đã cố gắng xâm nhập hệ thống.)
  • Piratage (danh từ): hành động cướp biển; hành vi xâm nhập máy tính hoặc vi phạm bản quyền.

    • Le piratage de films cause de grandes pertes. (Nạn vi phạm bản quyền phim ảnh gây ra những tổn thất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Corsaire (danh từ): tàu/cướp biển được chính phủ ủy nhiệm ( sự khác biệt về phápso với "pirate").
  • Forban (danh từ): kẻ cướp biển, tên vô lại.
  • Contrefacteur (danh từ): kẻ làm hàng giả, người vi phạm bản quyền (nghĩa bóng liên quan đến tài sản trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être pirate: hoạt động bất hợp pháp (về phát sóng, phân phối).
    • Cette station de radio est pirate depuis des mois. (Đài phát thanh này đã hoạt động lậu nhiều tháng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Vie de pirate: cuộc sống phóng khoáng, vô tư lự (xuất phát từ hình ảnh lãng mạn hóa về cướp biển).
    • Pendant les vacances, ils mènent une vie de pirate. (Suốt kỳ nghỉ, họ sống một cuộc sống vô tư lự.)
pirate

Un pirate hisse le drapeau noir sur son navire.

danh từ giống đực
  1. cướp biển
  2. tàu cướp biển
    • Couler un pirate
      đánh đắm chiếc tàu cướp biển
  3. (nghĩa bóng) tên cướp của
    • pirate de I'air
      tên cướp máy bay, không tặc
tính từ
  1. (émetteur pirate) đài phát thanh lậu