pyranne

Học thuật
Thân thiện
pyranne

Un chimiste étudie la structure d'une pyranne dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Piran: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, có công thức cấu tạo gồm một vòng sáu cạnh chứa một nguyên tử oxy hai liên kết đôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le noyau du pyranne est un hétérocycle à six chaînons. (Vòng lõi của piranmột dị vòng sáu cạnh.)
    • La structure du pyranne est importante en chimie organique. (Cấu trúc của piran rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés du pyranne": Các dẫn xuất của piran.
    • Les glucides contiennent souvent des cycles de type pyranne. (Các carbohydrate thường chứa các vòng kiểu piran.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrane: Một cách viết khác của cùng một từ.
  • Tétrahydropyranne (n.m): Tetrahydropiran, một dẫn xuất bão hòa của piranne.
  • Dihydropyranne (n.m): Dihydropiran, một dẫn xuất của piranne.
Từ đồng nghĩa
  • Oxine: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng một cấu trúc hóa học cơ bản.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong tiếng Việt, thường được phiên âm là "piran".
pyranne

Un chimiste étudie la structure d'une pyranne dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) piran