qadi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thẩm phán Hồi giáo: "qadi" chỉ một thẩm phán trong hệ thống tư pháp Hồi giáo, người có thẩm quyền xét xử các vụ việc dựa trên luật Sharia (luật Hồi giáo).
Ví dụ sử dụng
- (Vị thẩm phán Hồi giáo đã đưa ra phán quyết công bằng theo luật Hồi giáo.)
- (Trong nhiều cộng đồng Hồi giáo, thẩm phán Hồi giáo được kính trọng vì kiến thức về luật tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a qadi": tham vấn thẩm phán Hồi giáo.
- The disputing parties agreed to consult a qadi to resolve their conflict. (Các bên tranh chấp đã đồng ý tham vấn một thẩm phán Hồi giáo để giải quyết xung đột của họ.)
"the authority of the qadi": quyền hạn của thẩm phán Hồi giáo.
- The authority of the qadi extends to matters of marriage, divorce, and inheritance. (Quyền hạn của thẩm phán Hồi giáo mở rộng đến các vấn đề hôn nhân, ly hôn và thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Qadi (cách viết khác): đôi khi được viết là "qadhi" hoặc "kadi".
- The qadhi ruled in favor of the plaintiff. (Vị thẩm phán Hồi giáo đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Judge: thẩm phán (nói chung, không nhất thiết thuộc Hồi giáo).
- Magistrate: thẩm phán xử lý các vụ việc nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "qadi", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "qadi".