qaeda

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Al-Qaeda (tổ chức khủng bố): "Qaeda" (thường được viết "Al-Qaeda") tên của một mạng lưới khủng bố quốc tế, chủ yếu hoạt động dựa trên hệ tư tưởng Hồi giáo cực đoan. Tổ chức này nổi tiếng với việc tài trợ, huấn luyện hỗ trợ hậu cần cho nhiều nhóm khủng bố Hồi giáo cấp tiến, các chi nhánhhơn 50 quốc gia, thường nhắm vào các mục tiêu của phương Tây, đặc biệt Hoa Kỳ. - Lưu ý: Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "Al-Qaeda" hoặc "al-Qaeda", thường được xem một danh từ riêng không thay đổi hình thái.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt đối với qaeda các hoạt động khủng bố của .)
  • (Nhiều quốc gia đã hợp tác với nhau để phá vỡ các mạng lưới qaeda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qaeda-linked": liên quan đến Al-Qaeda.
    • Several qaeda-linked groups have been active in the region. (Một số nhóm liên quan đến qaeda đã hoạt động trong khu vực.)
  • "qaeda-inspired": chịu ảnh hưởng hoặc lấy cảm hứng từ Al-Qaeda.
    • The attack was qaeda-inspired, but carried out by a lone wolf. (Cuộc tấn công mang cảm hứng từ qaeda, nhưng được thực hiện bởi một kẻ độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Al-Qaeda (n): dạng viết đầy đủ phổ biến nhất.
    • Al-Qaeda was founded by Osama bin Laden. (Al-Qaeda được thành lập bởi Osama bin Laden.)
  • Qaedist (n): người ủng hộ hoặc thành viên của Al-Qaeda.
    • The qaedaist ideology has spread through online propaganda. (Hệ tư tưởng qaedaist đã lan truyền qua tuyên truyền trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức khủng bố: một nhóm sử dụng bạo lực để đạt mục đích chính trị.
  • Mạng lưới Hồi giáo cực đoan: một hệ thống các nhóm tôn giáo cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "qaeda".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "qaeda".