qed
A physicist writes the final equation and adds "QED" at the bottom of the chalkboard.
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt của ):
- Lý thuyết trường lượng tử về tương tác điện từ: "QED" là tên viết tắt của "điện động lực học lượng tử", một lý thuyết vật lý mô tả cách các photon (hạt ánh sáng) và các hạt mang điện như electron và muon tương tác với nhau thông qua lực điện từ. Đây là một trong những lý thuyết chính xác nhất trong vật lý hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- QED is a cornerstone of modern physics, explaining phenomena like light and magnetism. (Điện động lực học lượng tử là nền tảng của vật lý hiện đại, giải thích các hiện tượng như ánh sáng và từ tính.)
- The development of QED earned Richard Feynman and others a Nobel Prize. (Sự phát triển của điện động lực học lượng tử đã mang lại giải Nobel cho Richard Feynman và những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "QED" trong ngữ cảnh toán học hoặc logic: Đôi khi "QED" được dùng như một từ viết tắt của cụm từ Latin (điều cần chứng minh), thường xuất hiện ở cuối một chứng minh toán học. Tuy nhiên, trong từ điển này, nghĩa chính là điện động lực học lượng tử.
- After solving the equation, the mathematician wrote "QED" at the end. (Sau khi giải phương trình, nhà toán học đã viết "QED" ở cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Quantum electrodynamics (n): cụm từ đầy đủ của QED.
- Quantum electrodynamics is a key theory in particle physics. (Điện động lực học lượng tử là một lý thuyết quan trọng trong vật lý hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Quantum field theory of electromagnetism: lý thuyết trường lượng tử về điện từ (một cách gọi khác, dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "QED".
Thành ngữ liên quan
- "QED" như một câu kết luận: Trong văn nói hoặc viết không chính thức, "QED" đôi khi được dùng để kết thúc một lập luận một cách hài hước hoặc trang trọng, mang nghĩa "điều đó đã được chứng minh".
- He explained his point and ended with a dramatic "QED". (Anh ấy giải thích quan điểm của mình và kết thúc bằng một câu "QED" đầy kịch tính.)