quod

/kwɔd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Nhà tù, nhà pha: Từ lóng của Anh, dùng để chỉ nhà tù hoặc nhà giam.
  2. Ngoại động từ (từ lóng):
    • Bỏ tù, giam vào nhà pha: Hành động đưa ai đó vào .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He spent ten years in quod. (Hắn ta đã trải mười năm trong nhà pha.)
    • The thief was sent back to quod. (Tên trộm bị tống trở lại nhà tù.)
  • Động từ:

    • The judge quodded him for five years. (Quan tòa đã bỏ tù hắn năm năm.)
    • They were quodded for the robbery. (Chúng bị giam vào nhà pha vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in quod": đangtrong .
    • He's in quod again for fraud. (Hắn ta lại vào tội lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (n): nhà tù (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Jail (n): nhà giam, trại giam (từ thông dụng).
  • Clink (n): nhà tù (từ lóng khác, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: clink, slammer, penitentiary, lockup.
  • Động từ: imprison, incarcerate, jail, lock up.
Lưu ý
  • "Quod" từ lóng cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh từ thế kỷ 18-19 hiện nay rất ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ điển, phim ảnh hoặc tiểu thuyết lịch sử để tạo không khí thời đại.
danh từ
  1. (từ lóng) nhà tù, nhà pha
ngoại động từ
  1. (từ lóng) bỏ tù, giam vào nhà pha