qintar
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ nhỏ của Albania: "qintar" là một đơn vị tiền tệ phụ của Albania, tương đương với 1/100 lek (đơn vị tiền tệ chính của Albania). Trong hệ thống tiền tệ Albania, 100 qindarka (dạng số nhiều của qintar) bằng 1 lek.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ còn lại vài qintar trong túi sau khi mua bánh mì.)
- (Giá của một con tem là 50 qindarka.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Qintar" thường được dùng trong văn bản tài chính hoặc lịch sử để nhắc đến các đồng xu nhỏ của Albania, nhưng hiện nay ít được lưu hành do lạm phát và sự thay thế bằng lek.
- Qindarka (dạng số nhiều) thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế hoặc các cuộc thảo luận về lịch sử tiền tệ Albania.
Biến thể và từ gần giống
- Qindarka (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "qintar".
- The museum displayed a collection of old Albanian qindarka. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồng qindarka Albania cũ.)
- Lek (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Albania, tương đương 100 qindarka.
- One hundred qindarka equal one lek. (Một trăm qindarka bằng một lek.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng xu nhỏ (trong ngữ cảnh Albania): không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "tiền lẻ" hoặc "đơn vị tiền tệ phụ".
Các cụm từ liên quan
- "Qintar coin": đồng xu qintar.
- The qintar coin is rarely used today. (Đồng xu qintar hiếm khi được sử dụng ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "qintar".