contra

/'kɔntrə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Chống lại, đối lập với: Dùng để chỉ sự đối kháng, phản đối hoặc vị trí đối diện.
    • Ngược lại, trái với: Dùng để biểu thị sự tương phản hoặc ý kiến trái chiều.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • The argument was presented pro and contra the new policy. (Lập luận được đưa ra ủng hộ chống lại chính sách mới.)
    • He took a stance contra the popular opinion. (Anh ấy giữ lập trường trái với ý kiến số đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Per contra: (Cụm từ Latin, dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản) Mặt khác, trái lại.
    • The evidence seems strong; per contra, the witness testimony is unreliable. (Bằng chứng có vẻ mạnh mẽ; trái lại, lời khai của nhân chứng không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Contra- (Tiền tố): Có nghĩa "chống lại", "đối lập". Thường kết hợp với các từ khác.
    • Contraindication (n): Chống chỉ định.
    • Contraband (n): Hàng lậu, hàng cấm.
    • Contradict (v): Mâu thuẫn, phủ nhận.
Lưu ý từ vựng
  • Contra (Danh từ, viết hoa): Từ này (thường viết hoa) một nghĩa lịch sử cụ thể, chỉ lực lượng phiến quân chống lại chính phủ ở Nicaragua trong thập niên 1980. Đây một nghĩa riêng biệt không phải nghĩa phổ biến của từ contra với tư cách một giới từ.
    • The Contras received foreign support during the conflict. (Lực lượng Contra đã nhận được sự hỗ trợ từ nước ngoài trong cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Against: chống lại.
  • Opposed to: phản đối, chống đối.
  • Contrary to: trái với, ngược lại.
Từ trái nghĩa
  • Pro: ủng hộ, tán thành.
  • For: cho, ủng hộ.
giới từ
  1. đối với, chống với, ngược lại, trái lại
    • per contra
      trái lại