quát

  1. crier; tempêter; pester; gueuler
    • Quát con
      crier (tempêter) contre son enfant
    • Quát ra lệnh
      crier pour donner un ordre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quát
Một người đàn ông quát to vào mặt người khác trong cơn tức giận.