quango

quango

A civil servant reviews a report from a quango on public health initiatives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức bán chính phủ: "quango" một tổ chức được tài trợ bởi chính phủ nhưng hoạt động độc lập với chính phủ. Đây từ viết tắt của "quasi non-governmental organization" (tổ chức phi chính phủ bán phần).
dụ sử dụng
  • (Tổ chức bán chính phủ giám sát việc phân phối các khoản tài trợ nghiên cứu.)
  • (Nhiều tổ chức bán chính phủ được thành lập để quản lý các dịch vụ công hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be run as a quango": được vận hành như một tổ chức bán chính phủ.

    • The health authority is run as a quango to ensure political independence. (Cơ quan y tế được vận hành như một tổ chức bán chính phủ để đảm bảo tính độc lập chính trị.)
  • "quango appointments": các cuộc bổ nhiệm vào tổ chức bán chính phủ.

    • The government faced criticism over its quango appointments. (Chính phủ vấp phải chỉ trích về các cuộc bổ nhiệm vào tổ chức bán chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quangocracy (danh từ): chế độ quản lý bởi các tổ chức bán chính phủ.

    • The rise of quangocracy has reduced direct ministerial control. (Sự trỗi dậy của chế độ tổ chức bán chính phủ đã làm giảm quyền kiểm soát trực tiếp của bộ trưởng.)
  • Quangocrat (danh từ): người làm việc trong tổ chức bán chính phủ.

    • Quangocrats often have expertise in specific policy areas. (Các nhân viên tổ chức bán chính phủ thường chuyên môn trong các lĩnh vực chính sách cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Arm's-length body: cơ quan hoạt động độc lập với chính phủ.
  • Non-departmental public body (NDPB): cơ quan công không thuộc bộ, một thuật ngữ chính thức hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quango". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Set up a quango: thành lập một tổ chức bán chính phủ.
      • The government decided to set up a quango to regulate the industry. (Chính phủ quyết định thành lập một tổ chức bán chính phủ để điều tiết ngành công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "quango". Tuy nhiên, khái niệm thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị:
    • Quango culture: văn hóa tổ chức bán chính phủ, chỉ xu hướng giao phó nhiều quyền lực cho các cơ quan độc lập.
      • Critics argue that quango culture undermines democratic accountability. (Các nhà phê bình cho rằng văn hóa tổ chức bán chính phủ làm suy yếu trách nhiệm giải trình dân chủ.)