quench

/kwentʃ/
ngoại động từ
  1. (thơ ca), (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...)
  2. làm hết (khát)
    • to quench one's thirst
      làm hết khát
  3. nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh
  4. làm nguội lạnh; nén
    • to quench someone's enthusiasm
      làm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
    • to quench one's desire
      nén dục vọng
  5. (từ lóng) bắt im, làm câm miệng

Idioms

  • to quench smoking flax
    (nghĩa bóng) chặn đứng một sự phát triển đang hứa hẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "quench"

quench
He drinks a glass of cold water to quench his thirst.