qiang

qiang

The teacher writes a sentence in Qiang on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ thuộc nhóm Tạng-Miến được nói ở Tứ Xuyên (Trung Quốc): "qiang" chỉ một ngôn ngữ cụ thể trong hệ ngôn ngữ Tạng-Miến, được sử dụng bởi người Khương (Qiang) tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Khương một trong nhiều ngôn ngữ Tạng-Miến được nói ở Tứ Xuyên.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngôn ngữ Khương để hiểu các đặc điểm ngữ âm độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Qiang": nói tiếng Khương.

    • Only a few elderly villagers still speak Qiang fluently. (Chỉ một vài người già trong làng vẫn còn nói tiếng Khương trôi chảy.)
  • "Qiang ethnic group": dân tộc Khương.

    • The Qiang ethnic group has a rich cultural heritage. (Dân tộc Khương một di sản văn hóa phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Qiangic (adj): thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Khương.
    • The Qiangic languages are a subgroup within the Tibeto-Burman family. (Các ngôn ngữ thuộc hệ Khương một phân nhóm trong hệ Tạng-Miến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "qiang" tên riêng của một ngôn ngữ cụ thể, không từ thay thế phổ biến trong tiếng Việt. Có thể gọi là "tiếng Khương" hoặc "ngôn ngữ Khương".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "qiang" danh từ riêng, không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "qiang" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.