qing
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà Thanh: "qing" là tên gọi của triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc (từ năm 1644 đến 1912), bị lật đổ bởi các cuộc cách mạng. Trong thời kỳ này, Trung Quốc được cai trị bởi người Mãn Châu.
Ví dụ sử dụng
- (Triều đại nhà Thanh nổi tiếng với các chính sách nghiêm ngặt và những thành tựu văn hóa.)
- (Nhiều hiện vật lịch sử từ thời nhà Thanh được trưng bày trong các bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Qing era": thời kỳ nhà Thanh.
- The qing era saw the rise of Chinese opera. (Thời kỳ nhà Thanh chứng kiến sự phát triển của opera Trung Quốc.)
- "Qing official": quan lại nhà Thanh.
- A qing official wore a distinctive robe with a dragon emblem. (Một quan lại nhà Thanh mặc áo choàng đặc trưng có biểu tượng rồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Qing dynasty (danh từ ghép): triều đại nhà Thanh.
- The qing dynasty collapsed due to internal rebellions and foreign pressure. (Triều đại nhà Thanh sụp đổ do các cuộc nổi loạn nội bộ và áp lực từ nước ngoài.)
- Manchu (danh từ): người Mãn Châu, dân tộc cai trị nhà Thanh.
- The manchu ruled China for nearly 300 years. (Người Mãn Châu cai trị Trung Quốc gần 300 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Ch'ing (cách viết cũ): tên gọi khác của nhà Thanh trong tiếng Anh.
- The Ch'ing dynasty is also known as the Qing. (Triều đại Ch'ing còn được gọi là nhà Thanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "qing" là danh từ riêng chỉ triều đại.
Thành ngữ liên quan
- "End of the Qing": sự kết thúc của nhà Thanh, thường dùng để ám chỉ sự suy tàn của một chế độ.
- The end of the qing marked the beginning of modern China. (Sự kết thúc của nhà Thanh đánh dấu sự khởi đầu của Trung Quốc hiện đại.)