quarrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cầu phương: Trong toán học, đâyhành động dựng một hình vuông diện tích bằng diện tích của một hình cho trước (thườngmột hình tròn), bằng phép dựng hình chỉ sử dụng compa thước thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens géomètres grecs ont tenté de quarrer le cercle. (Các nhà hình học Hy Lạp cổ đại đã cố gắng cầu phương hình tròn.)
    • C'est un problème classique de quarrer un polygone. (Đómột bài toán cổ điển về việc cầu phương một đa giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La quadrature du cercle": Cầu phương hình tròn. Đâymột bài toán hình học cổ nổi tiếng, được chứng minhkhông thể giải được bằng compa thước thẳng. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nhiệm vụ bất khả thi, một mục tiêu không tưởng.
    • Trouver un accord parfait entre tous les membres est la quadrature du cercle. (Tìm được một thỏa thuận hoàn hảo giữa tất cả các thành viênđiều bất khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrature (danh từ giống cái): Sự cầu phương; phép cầu phương.
    • La quadrature d'une surface courbe. (Phép cầu phương một bề mặt cong.)
  • Quadrable (tính từ): Có thể cầu phương được.
    • Un cercle n'est pas quadrable avec une règle et un compas. (Một hình trònkhông thể cầu phương được chỉ bằng thước compa.)
Từ đồng nghĩa
  • Construire un carré équivalent (cụm động từ): Dựng một hình vuông tương đương.
Lưu ý
  • Từ "quarrer"một thuật ngữ chuyên ngành toán học, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử toán học hoặc theo nghĩa bóng của thành ngữ "la quadrature du cercle". rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (toán học) cầu phương

Từ có nhắc đến "quarrer"