cassier

Học thuật
Thân thiện
cassier

Le cassier produit de belles fleurs jaunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây muồng: Một loại cây thuộc chi Cassia, thường hoa màu vàng quả dạng đậu.
    • (Thực vật học) Cây keo ta: Một tên gọi khác cho một số loài cây thuộc chi Acacia hoặc Cassia ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cassier est souvent utilisé pour l'ornement dans les parcs. (Cây muồng thường được dùng để trang trí trong các công viên.)
    • On extrait parfois de la gomme du cassier. (Người ta đôi khi chiết xuất gôm từ cây keo ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Casse (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cây muồng; cũng có thể chỉ chất màu vàng chiết xuất từ quả cây muồng.
  • Cassia (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
cassier

Le cassier produit de belles fleurs jaunes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây muồng
  2. (thực vật học) cây keo ta