cassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây muồng: Một loại cây thuộc chi Cassia, thường có hoa màu vàng và quả dạng đậu.
- (Thực vật học) Cây keo ta: Một tên gọi khác cho một số loài cây thuộc chi Acacia hoặc Cassia ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cassier est souvent utilisé pour l'ornement dans les parcs. (Cây muồng thường được dùng để trang trí trong các công viên.)
- On extrait parfois de la gomme du cassier. (Người ta đôi khi chiết xuất gôm từ cây keo ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Casse (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cây muồng; cũng có thể chỉ chất màu vàng chiết xuất từ quả cây muồng.
- Cassia (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây muồng
- (thực vật học) cây keo ta