coasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Kêu ồm ộp: Đâyđộng từ mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài ếch nhái, đặc biệtếch.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les grenouilles coassent près de l'étang. (Những con ếch kêu ồm ộp gần ao.)
    • On entend coasser toute la nuit pendant la saison des amours. (Người ta nghe thấy tiếng kêu ồm ộp suốt đêm trong mùa giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire coasser quelqu'un": Làm cho ai đó phát ra tiếng kêu giống ếch (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm).
    • Cette mauvaise grippe l'a fait coasser pendant une semaine. (Trận cúm nặng đó đã khiến anh ta nói giọng ồm ộp như ếch trong một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Coassement (danh từ): Tiếng kêu ồm ộp.
    • Le coassement des grenouilles est un bruit familier des nuits d'été. (Tiếng ếch kêu ồm ộpmột âm thanh quen thuộc của những đêm .)
Từ đồng nghĩa
  • Criailler: Kêu quang quác (thường dùng cho chim, nhưng đôi khi dùng thay thế trong văn cảnh không trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Être laid comme un crapaud qui coasse: Xấu như cóc mà còn kêu ồm ộp (thành ngữ châm biếm để chỉ một người vừa xấu vừa hay lên tiếng).
nội động từ
  1. kêu ồm ộp