quatuor

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bộ tư
    • Quatuor à cordes
      bộ tư đàn dây
    • Quatuor vocal
      bộ tư hát
    • Quatuor convergent
      hệ hội tụ bốn thấu kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quatuor"

quatuor
Un quatuor à cordes joue une pièce classique dans une salle de concert.