quatuor

Học thuật
Thân thiện
quatuor

Un quatuor à cordes joue une pièce classique dans une salle de concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ tư: Trong âm nhạc, "quatuor" chỉ một nhóm gồm bốn nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau, hoặc một tác phẩm âm nhạc được sáng tác cho bốn nhạc cụ hoặc bốn giọng hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce quatuor de musiciens est célèbre dans le monde entier. (Bộ tư nhạc này nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • Beethoven a composé de nombreux quatuors à cordes. (Beethoven đã sáng tác nhiều bộ tư đàn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quatuor à cordes": bộ tư đàn dây (thường gồm hai vĩ cầm, một viola một cello).
    • Ils répètent un quatuor à cordes de Mozart. (Họ đang tập một bộ tư đàn dây của Mozart.)
  • "Quatuor vocal": bộ tư hát (nhóm bốn ca sĩ).
    • Le quatuor vocal a interprété une chanson traditionnelle. (Bộ tư hát đã trình bày một bài hát dân ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartet (từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự): bộ tư.
  • Trio (danh từ giống đực): bộ ba.
  • Quintette (danh từ giống đực): bộ năm.
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble de quatre musiciens/chanteurs: nhóm bốn nhạc /ca sĩ.
  • Pièce pour quatre exécutants: tác phẩm cho bốn người biểu diễn.
Lưu ý
  • Từ "quatuor" trong lĩnh vực quang học ("hệ hội tụ bốn thấu kính") là một thuật ngữ chuyên ngành rất ít gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ này được dùng với nghĩa âm nhạc.
quatuor

Un quatuor à cordes joue une pièce classique dans une salle de concert.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bộ tư
    • Quatuor à cordes
      bộ tư đàn dây
    • Quatuor vocal
      bộ tư hát
    • Quatuor convergent
      hệ hội tụ bốn thấu kính

Từ có nhắc đến "quatuor"