quay

/ki:/
Học thuật
Thân thiện
quay

A small boat is tied to the quay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến tàu, cầu tàu: Một công trình kiến trúc xây dựng bằng đá, tông hoặc thép dọc theo bờ sông, bờ biển hoặc trong bến cảng, nơi tàu thuyền có thể cập vào để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách. Thường được xây kiên cố chạy song song với bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship was moored at the quay for three days. (Con tàu đã được neo đậu tại bến tàu trong ba ngày.)
    • We walked along the historic quay, looking at the fishing boats. (Chúng tôi đi dọc theo bến tàu lịch sử, ngắm nhìn những chiếc thuyền đánh cá.)
    • The new container terminal features a deep-water quay. (Bến container mới một cầu tàu nước sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quayside": Khu vực ngay sát bến tàu, thường dùng để chỉ khu vực đất liền liền kề.
    • There are many cafes and shops on the quayside. ( nhiều quán cà phê cửa hàngkhu vực bến tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wharf (n): Bến tàu, cầu tàu. Từ này gần nghĩa với "quay", nhưng "wharf" có thể chỉ một cấu trúc cụ thể hơn, thường nhà kho hoặc cơ sở vật chất để xử lý hàng hóa.
  • Pier (n): Cầu cảng, cầu tàu. Thường chỉ một công trình nhô ra từ bờ ra biển/sông, trong khi "quay" thường chạy dọc theo bờ.
  • Jetty (n): Đê chắn sóng, cầu tàu nhỏ. Thường một cấu trúc ngắn hơn, có thể dùng để bảo vệ bờ hoặc làm nơi neo đậu nhỏ.
  • Dock (n): Bến tàu, ụ tàu. Có thể chỉ một khu vực nước được bao quanh để tàu vào đậu, hoặc chính cấu trúc bến nơi tàu cập vào.
Từ đồng nghĩa
  • Berth: Vị trí neo đậu, bến.
  • Harbor wall: Tường bến cảng.
  • Landing stage: Bến, bãi đáp (thường cấu trúc nổi hoặc tạm thời hơn).
quay

A small boat is tied to the quay.

danh từ
  1. ke, bến (cảng)