Videoquay

/ki:/

Học cách sử dụng danh từ quay trong tiếng Anh để chỉ bến tàu hoặc cầu tàu kiên cố. Bài học sẽ giải thích chi tiết định nghĩa, cách phân biệt với các từ gần nghĩa như pier hay wharf, cung cấp các dụ thực tế về việc neo đậu tàu thuyền. Bạn sẽ nắm vững cách dùng từ quay các biến thể như quayside trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến công nghiệp cảng biển. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quay"

quay
A small boat is tied to the quay.