queerly

queerly

The detective noticed the suspect was acting queerly.

Định nghĩa

Trạng từ: "queerly" có nghĩa một cách kỳ lạ, khác thường, hoặc gây ngờ vực. mô tả cách thức một hành động hoặc sự việc diễn ra không theo lẽ thường, phần bất thường hoặc đáng nghi ngờ.

dụ sử dụng
  • (Số tiền này đã được một cách kỳ lạ.)
  • (Một tờ giấy được viết chữ một cách kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "queerly" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh tính bất thường hoặc khó hiểu của một hành động.
    • He looked at me queerly, as if he didn't recognize me. (Anh ta nhìn tôi một cách kỳ lạ, như thể không nhận ra tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Queer (tính từ): kỳ lạ, khác thường, hoặc (trong ngữ cảnh hiện đại) liên quan đến cộng đồng LGBTQ+.

    • There was a queer feeling in the room. ( một cảm giác kỳ lạ trong căn phòng.)
  • Queerness (danh từ): sự kỳ lạ, tính khác thường.

    • The queerness of the situation made everyone uncomfortable. (Sự kỳ lạ của tình huống khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Strangely: một cách lạ thường.

    • She behaved strangely at the party. ( ấy cư xử một cách lạ thường tại bữa tiệc.)
  • Oddly: một cách kỳ cục.

    • He answered the question oddly. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách kỳ cục.)
  • Suspiciously: một cách đáng ngờ.

    • The package was suspiciously heavy. (Gói hàng nặng một cách đáng ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "queerly", nhưng có thể kết hợp với động từ "to act" (hành xử): - Act queerly: hành xử một cách kỳ lạ. - Why are you acting so queerly today? (Tại sao hôm nay bạn hành xử kỳ lạ vậy?)

Thành ngữ liên quan
  • Queer someone's pitch: phá hỏng kế hoạch của ai đó.
    • His sudden arrival queered our pitch for the surprise party. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ta đã phá hỏng kế hoạch tổ chức bữa tiệc bất ngờ của chúng tôi.)