gestion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quản lý: Hành động hoặc quá trình điều hành, tổ chức và kiểm soát một tổ chức, một dự án, hoặc các nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gestion de cette entreprise est excellente. (Việc quản lý doanh nghiệp này rất xuất sắc.)
- Il est responsable de la gestion du projet. (Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý dự án.)
- Une bonne gestion des finances est essentielle. (Một sự quản lý tài chính tốt là điều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en gestion": Đang trong quá trình được quản lý hoặc điều hành.
- L'hôpital est actuellement en gestion externe. (Bệnh viện hiện đang được quản lý bởi một bên bên ngoài.)
"Gestion de crise": Quản lý khủng hoảng, chỉ việc xử lý và ứng phó với một tình huống khẩn cấp hoặc nghiêm trọng.
- Le gouvernement a activé son unité de gestion de crise. (Chính phủ đã kích hoạt đơn vị quản lý khủng hoảng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Gestionnaire (adj, n): (Thuộc về) quản lý; Người quản lý.
- Un logiciel gestionnaire. (Một phần mềm quản lý.)
- Le gestionnaire du patrimoine. (Người quản lý tài sản.)
Gérer (động từ): Quản lý, điều hành.
- Il sait bien gérer son temps. (Anh ấy biết quản lý thời gian của mình rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Administration (n.f): Sự quản trị, sự điều hành.
- Direction (n.f): Sự lãnh đạo, sự chỉ đạo.
- Organisation (n.f): Sự tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Xem động từ "gérer" để có các cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Une gestion en bon père de famille": Một sự quản lý cẩn thận và có trách nhiệm, như một người cha tốt trong gia đình.
- Il administre son patrimoine en bon père de famille. (Ông ấy quản lý tài sản của mình một cách cẩn thận và có trách nhiệm.)
danh từ giống cái
- sự quản lý